Biểu số 15
Đơn vị: TRƯỜNG MẦM NON 17
Chương: 622
QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2022
ĐV tính: đồng
|
Số TT
|
Nội dung
|
Số liệu báo cáo quyết toán
|
Số liệu quyết toán được duyệt
|
Trong đó
|
|
Quỹ lương
|
Mua sắm, sửa chữa
|
Trích lập các quỹ
|
|
I
|
Quyết toán thu
|
|
|
|
|
|
|
A
|
Tổng số thu
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Số thu phí, lệ phí
|
322.680.000
|
322.680.000
|
|
|
|
|
1.1
|
Lệ phí
|
|
|
|
|
|
|
1.2
|
Phí
|
322.680.000
|
322.680.000
|
|
|
0
|
|
|
Học phí
|
322.680.000
|
322.680.000
|
|
|
0
|
|
|
Phí B
|
|
|
|
|
|
|
|
……………
|
|
|
|
|
|
|
2
|
Thu hoạt động cung ứng dịch vụ
|
1.080.115.679
|
1.080.115.679
|
|
|
|
|
|
Thiết bị vật dụng BT
|
152.205.000
|
152.205.000
|
|
|
|
|
|
Tổ chức PV và quản lý BT
|
463.645.000
|
463.645.000
|
|
|
|
|
|
Năng khiếu
|
128.840.000
|
128.840.000
|
|
|
|
|
|
Vệ sinh phí
|
51.160.000
|
51.160.000
|
|
|
|
|
|
Công phục vụ ăn sáng
|
192.600.000
|
192.600.000
|
|
|
|
|
|
Nhân viên nuôi dưỡng
|
91.080.000
|
91.080.000
|
|
|
|
|
|
Lãi ngân hàng
|
585.679
|
585.679
|
|
|
|
|
3
|
Hoạt động sự nghiệp khác
|
|
|
|
|
|
|
II
|
Quyết toán chi ngân sách nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
A
|
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên (13)
|
3.883.597.520
|
3.883.597.520
|
|
|
|
|
|
Mục 6000
|
1.650.039.285
|
1.650.039.285
|
|
|
|
|
6001
|
Lương ngạch bậc theo quỹ lương
|
1.650.039.285
|
1.650.039.285
|
|
|
|
|
|
Mục 6100
|
1.067.041.434
|
1.067.041.434
|
|
|
|
|
6101
|
Chức vụ
|
31.588.002
|
31.588.002
|
|
|
|
|
6105
|
Làm đêm, thêm giờ
|
228.576.815
|
228.576.815
|
|
|
|
|
6112
|
Phụ cấp ưu đãi nghề
|
594.097.090
|
594.097.090
|
|
|
|
|
6113
|
Phụ cấp trách nhiệm
|
5.364.000
|
5.364.000
|
|
|
|
|
6115
|
Phụ cấp vượt khung
|
207.415.528
|
207.415.528
|
|
|
|
|
|
Mục 6300
|
420.677.787
|
420.677.787
|
|
|
|
|
6301
|
Bảo hiểm xã hội
|
301.705.291
|
301.705.291
|
|
|
|
|
6302
|
Bảo hiểm y tế
|
53.712.696
|
53.712.696
|
|
|
|
|
6303
|
Kinh phí công đoàn
|
37.403.451
|
37.403.451
|
|
|
|
|
6304
|
Bảo hiểm thất nghiệp
|
18.570.899
|
18.570.899
|
|
|
|
|
6349
|
Bảo hiểm tai nạn bệnh nghề nghiệp (0.5%)
|
9.285.450
|
9.285.450
|
|
|
|
|
|
Mục 6400
|
74.609.407
|
74.609.407
|
|
|
|
|
6404
|
Chi thu nhập tăng thêm
|
23.609.407
|
23.609.407
|
|
|
|
|
6449
|
Trợ cấp, phụ cấp khác
|
51.000.000
|
51.000.000
|
|
|
|
|
|
Mục 6500
|
96.912.699
|
96.912.699
|
|
|
|
|
6501
|
Tiền điện
|
35.271.129
|
35.271.129
|
|
|
|
|
6502
|
Tiền nước
|
61.641.570
|
61.641.570
|
|
|
|
|
|
Mục 6500
|
2.670.000
|
2.670.000
|
|
|
|
|
6551
|
Văn phòng phẩm
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6599
|
Vật tư văn phòng khác
|
2.670.000
|
2.670.000
|
|
|
|
|
|
Mục 6600
|
1.320.000
|
1.320.000
|
|
|
|
|
6601
|
Cước phí điện thoại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6608
|
Tạp chí
|
1.320.000
|
1.320.000
|
|
|
|
|
|
Mục 6700
|
15.000.000
|
15.000.000
|
|
|
|
|
6704
|
Công tác phí
|
15.000.000
|
15.000.000
|
|
|
|
|
|
Mục 6757
|
553.126.908
|
553.126.908
|
|
|
|
|
6757
|
Thuê lao động trong nước
|
553.126.908
|
553.126.908
|
|
|
|
|
|
Mục 7750
|
2.200.000
|
2.200.000
|
|
|
|
|
7757
|
Chi bảo hiểm tài sản và phương tiện
|
2.200.000
|
2.200.000
|
|
|
|
|
B
|
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên (14)
|
1.650.930.723
|
1.650.930.723
|
|
|
|
|
|
Mục 6400
|
1.650.930.723
|
1.650.930.723
|
|
|
|
|
6449
|
Trợ cấp, phụ cấp khác
|
1.650.930.723
|
1.650.930.723
|
|
|
|
|
C
|
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên (12)
|
1.404.108.137
|
1.404.108.137
|
|
|
|
|
|
Mục 6100
|
463.425.277
|
463.425.277
|
|
|
|
|
6116
|
Phụ cấp đặc biệt khác của ngành
|
455.745.277
|
455.745.277
|
|
|
|
|
6156
|
Hỗ trợ đối tượng chính sách đóng học phí
|
1.600.000
|
1.600.000
|
|
|
|
|
6199
|
Các hỗ trợ khác
|
6.080.000
|
6.080.000
|
|
|
|
|
|
Mục 6400
|
527.540.000
|
527.540.000
|
|
|
|
|
6449
|
Chi khác
|
527.540.000
|
527.540.000
|
|
|
|
|
|
Mục 6900
|
413.142.860
|
413.142.860
|
|
|
|
|
6907
|
Nhà cửa
|
413.142.860
|
413.142.860
|
|
|
|
|
D
|
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên (15)
|
153.640.000
|
153.640.000
|
|
|
|
|
|
Mục 6100
|
153.640.000
|
153.640.000
|
|
|
|
|
6156
|
Hỗ trợ đối tượng chính sách đóng học phí
|
153.640.000
|
153.640.000
|
|
|
|
|
|
Bình Thạnh, ngày 26 tháng 5 năm2023
HIỆU TRƯỞNG
Đã ký
Phạm Kiên Trinh
|